Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất
khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), tháng 5/2026, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam
đạt 1,02 tỷ USD, tăng nhẹ 0,6% so với cùng kỳ năm trước. Tính chung 5 tháng đầu
năm, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt 4,67 tỷ USD, tăng 11% so với cùng kỳ
năm 2025.
Trong đó, Trung Quốc đại lục và Hong Kong
tiếp tục là động lực tăng trưởng lớn nhất của xuất khẩu thủy sản Việt
Nam với kim ngạch đạt 1,2 tỷ USD trong 5 tháng đầu năm 2026, tăng tới
40,5% so với cùng kỳ năm trước. Nhu cầu tăng đối với tôm, cá tra,
cua ghẹ, nhuyễn thể và một số mặt hàng giá trị cao đã góp phần bù đắp sự sụt
giảm tại nhiều thị trường lớn.
Thị trường này cũng
đang chuyển nhanh sang hình thức nhập khẩu chính ngạch với các yêu cầu ngày
càng chặt chẽ về chất lượng, an toàn sinh học, đăng ký doanh nghiệp, mã số vùng
nuôi và truy xuất nguồn gốc. Việc Lệnh 280 có hiệu lực từ ngày 1/6/2026 thay
thế Lệnh 248 được xem là tín hiệu cho thấy tăng trưởng tại Trung Quốc sẽ gắn
liền với quá trình chuẩn hóa hoạt động xuất khẩu.
Cùng chiều tăng, xuất khẩu
thuỷ sản của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản tăng nhẹ 0,4%, Hàn Quốc tăng 4%
và ASEAN tăng 16,8%.
Ngược lại, xuất khẩu sang Mỹ giảm 10%, còn
689 triệu USD; EU giảm 2,2%, xuống 435,6 triệu USD. Đây vẫn là hai thị
trường đặt ra nhiều sức ép liên quan đến thuế quan, phòng vệ thương mại, truy
xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm, chống khai thác bất hợp pháp và các tiêu
chuẩn phát triển bền vững
Xét theo mặt hàng, tôm và
cá tra vẫn là hai động lực tăng trưởng chính của ngành.
Tôm dẫn đầu với kim ngạch 1,9 tỷ USD, tăng 11,5% và chiếm khoảng
40% tổng xuất khẩu thủy sản. Đà tăng đến từ sự phục hồi của một số thị trường
châu Á, nhu cầu đối với sản phẩm chế biến và xuất khẩu tôm hùm sang Trung Quốc.
Tuy nhiên, ngành tôm vẫn đối mặt nhiều thách thức. Nhiều hộ nuôi
chuyển sang tôm cỡ lớn để nâng giá trị sản phẩm, trong khi một số thị trường
lại gia tăng nhu cầu với tôm cỡ nhỏ. Bên cạnh đó, tôm Việt Nam tiếp tục chịu áp
lực cạnh tranh về giá từ Ecuador, Ấn Độ và Indonesia, đồng thời đối mặt với các
biện pháp phòng vệ thương mại tại Mỹ.
Cá tra đạt 905 triệu USD trong 5 tháng, tăng 12,6% so với cùng
kỳ nhờ lợi thế giá cạnh tranh và nguồn cung ổn định. Trong bối cảnh nguồn cung
cá thịt trắng thế giới suy giảm, đặc biệt sản lượng cá minh thái giảm và giá
nguyên liệu tăng, cá tra Việt Nam có thêm cơ hội mở rộng thị phần tại Trung
Quốc, ASEAN, Trung Đông và một số thị trường mới.
Ngược lại, xuất khẩu cá ngừ giảm 6%, còn 372 triệu USD do thiếu
nguyên liệu và các yêu cầu ngày càng khắt khe về truy xuất nguồn gốc. Một số
mặt hàng khác vẫn duy trì tăng trưởng tốt như mực, bạch tuộc đạt 304 triệu USD,
tăng 18%; cua ghẹ và giáp xác khác đạt 160 triệu USD, tăng 19%; nhuyễn thể có
vỏ đạt 122 triệu USD, tăng 22,8%.
VASEP cho rằng dư địa tăng trưởng tại Trung Quốc sẽ
phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn nhập khẩu ngày càng
khắt khe. Thị trường này đang siết chặt yêu cầu về chất lượng, an toàn thực
phẩm và truy xuất nguồn gốc, đặc biệt sau khi áp dụng Lệnh 280 từ ngày 1/6.
VASEP dự báo xuất khẩu thủy sản năm 2026 có thể tăng 8-10%, đạt
trên 12 tỷ USD nếu nhu cầu từ Trung Quốc tiếp tục duy trì tích cực, cá tra giữ
được lợi thế cạnh tranh về giá, ngành tôm cải thiện sức cạnh tranh và các mặt
hàng hải sản từng bước tháo gỡ các vướng mắc về chống khai thác bất hợp pháp
(IUU), chứng nhận nguyên liệu và truy xuất nguồn gốc.
Tuy nhiên, áp lực thiếu nguyên liệu, chi phí logistics, yêu cầu
tuân thủ và các biện pháp phòng vệ thương mại có thể khiến đà tăng trưởng chậm
lại trong nửa cuối năm, nhất là với các ngành hàng như tôm, cá ngừ, mực, bạch
tuộc, cua ghẹ và nhóm hải sản khai thác. Đây cũng là những yếu tố sẽ quyết định
liệu ngành có đạt được mục tiêu kim ngạch trên 12 tỷ USD trong năm nay hay
không.
Hồng Hương
Nguồnvnbusiness.vn